B60 - EV8
Tổng quan
B60 - EV8 được thiết kế phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam, được giám sát bởi các chuyên gia và ký sư của Hàn Quốc, cho hiệu suất cao, vận hành êm ái, thân thiện với môi trường, tiết kiệm chi phí, tối ưu hoá cho vận tải hành khách xe buýt và tuyến cố định.
|
KÍCH THƯỚC (mm) |
DIMENSION (mm) |
|
Kích thước tổng thể (D x R x C) External Dimensions ( L x W x H) |
xxx |
|
Chiều dài cơ sở: (mm) Wheel base (mm) |
xxx |
|
TRỌNG LƯỢNG (KG) |
WEIGHT (KG) |
|
Trọng lượng lớn nhất (kg) Gross Vehicle Weight (kg) |
xxx |
|
Trọng lượng bản thân (kg) Curb Vehicle Weight (kg) |
xxx |
|
Tổng số hành khách (Người) Passengers capacity (Persons) |
60(24 +1+35) |
|
ĐẶC TÍNH ĐỘNG LỰC HỌC |
Performance |
|
Tốc độ cực đại (km/h) Max speed (km/h) |
xxxx |
|
Khả năng vượt dốc Gradability (%) |
xxxx |
|
ĐỘNG CƠ ĐIỆN MÔ TƠ DẪN ĐỘNG |
xxx |
|
Dung tích pin |
|
|
Công suất (Ps/v/p) Max horse power (Ps/rpm) |
|
|
HỘP SỐ Transmission |
|
|
HỆ THỐNG TREO Suspension |
|
|
ĐIỀU HÒA Air conditioner |
|
|
BÌNH NHIÊN LIỆU (L) Fuel tank |








